TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкупа́ть

thể chưa hoàn thành
podkupátʹ[pətkʊˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкупа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкупа́ть nghĩa là mua chuộc, đút lót, mua thêm.

Nghĩa của подкупа́ть

Động từ

  1. Mua chuộc, đút lót, hối lộ, lót. + đối cách
    • перен.[làm] được lòng, [gây] được cảm tình
    • он подкупи́л всех свое́й доброто́йanh ấy được lòng mọi người do bụng tốt của mình, ông ta gây được cảm tình với mọi người nhờ có lòng tốt
  2. покупать дополнительно Mua thêm (một tí). + đối cách / sinh cách

Cặp thể của подкупа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подкупа́ть

NgôiHiện tại
яподкупа́ю
тыподкупа́ешь
он / она́ / оно́подкупа́ет
мыподкупа́ем
выподкупа́ете
они́подкупа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкупать.

Quá khứ

Giống đực (он)подкупа́л
Giống cái (она́)подкупа́ла
Giống trung (оно́)подкупа́ло
Số nhiều (они́)подкупа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подкупа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подкупа́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подкупа́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của подкупа́ть

Câu hỏi thường gặp

подкупать nghĩa là gì?

подкупать (động từ) nghĩa là mua chuộc, đút lót, mua thêm.

подкупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкупа́ть (phiên âm Latinh podkupátʹ, IPA [pətkʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.