подкупа́ть
Dấu sắc trên подкупа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкупа́ть nghĩa là mua chuộc, đút lót, mua thêm.
Nghĩa của подкупа́ть
Động từ
- Mua chuộc, đút lót, hối lộ, lót. + đối cách
- перен.[làm] được lòng, [gây] được cảm tình
- он подкупи́л всех свое́й доброто́йanh ấy được lòng mọi người do bụng tốt của mình, ông ta gây được cảm tình với mọi người nhờ có lòng tốt
- покупать дополнительно Mua thêm (một tí). + đối cách / sinh cách
Cặp thể của подкупа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкупа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подкупа́ю |
| ты | подкупа́ешь |
| он / она́ / оно́ | подкупа́ет |
| мы | подкупа́ем |
| вы | подкупа́ете |
| они́ | подкупа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкупать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкупа́л |
| Giống cái (она́) | подкупа́ла |
| Giống trung (оно́) | подкупа́ло |
| Số nhiều (они́) | подкупа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкупа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкупа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подкупа́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của подкупа́ть
Câu hỏi thường gặp
подкупать nghĩa là gì?
подкупать (động từ) nghĩa là mua chuộc, đút lót, mua thêm.
подкупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкупа́ть (phiên âm Latinh podkupátʹ, IPA [pətkʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.