по́дкуп
giống đựcbất động vật
pódkup[ˈpotkʊp]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên по́дкуп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́дкуп nghĩa là sự mua chuộc, đút lót.
Nghĩa của по́дкуп
Danh từ
- Sự mua chuộc, đút lót, hối lộ.
Biến cách của по́дкуп (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | по́дкуп | по́дкупы |
| Sinh cách кого? чего? | по́дкупа | по́дкупов |
| Tặng cách кому? чему? | по́дкупу | по́дкупам |
| Đối cách кого? что? | по́дкуп | по́дкупы |
| Công cụ cách кем? чем? | по́дкупом | по́дкупами |
| Giới cách о ком? о чём? | по́дкупе | по́дкупах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подкуп nghĩa là gì?
подкуп (danh từ) nghĩa là sự mua chuộc, đút lót.
подкуп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́дкуп (phiên âm Latinh pódkup, IPA [ˈpotkʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.