TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́дкуп

giống đựcbất động vật
pódkup[ˈpotkʊp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́дкуп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́дкуп nghĩa là sự mua chuộc, đút lót.

Nghĩa của по́дкуп

Danh từ

  1. Sự mua chuộc, đút lót, hối lộ.

Biến cách của по́дкуп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́дкуппо́дкупы
Sinh cách кого? чего?по́дкупапо́дкупов
Tặng cách кому? чему?по́дкупупо́дкупам
Đối cách кого? что?по́дкуппо́дкупы
Công cụ cách кем? чем?по́дкупомпо́дкупами
Giới cách о ком? о чём?по́дкупепо́дкупах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подкуп nghĩa là gì?

подкуп (danh từ) nghĩa là sự mua chuộc, đút lót.

подкуп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́дкуп (phiên âm Latinh pódkup, IPA [ˈpotkʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.