TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкупа́ющий

podkupájuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкупа́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкупа́ющий nghĩa là dễ thương, dễ mến.

Nghĩa của подкупа́ющий

Tính từ

  1. Dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái, quyến rũ.
    • подкупа́ющая улы́бкаnụ cười dễ thương (khả ái, đáng yêu)

Biến cách của подкупа́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподкупа́ющийподкупа́ющееподкупа́ющаяподкупа́ющие
Sinh cáchподкупа́ющегоподкупа́ющегоподкупа́ющейподкупа́ющих
Tặng cáchподкупа́ющемуподкупа́ющемуподкупа́ющейподкупа́ющим
Đối cáchподкупа́ющийподкупа́ющееподкупа́ющуюподкупа́ющие
Công cụ cáchподкупа́ющимподкупа́ющимподкупа́ющейподкупа́ющими
Giới cáchподкупа́ющемподкупа́ющемподкупа́ющейподкупа́ющих
Dạng ngắnподкупа́ющподкупа́ющеподкупа́ющаподкупа́ющи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подкупающий nghĩa là gì?

подкупающий (tính từ) nghĩa là dễ thương, dễ mến.

подкупающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкупа́ющий (phiên âm Latinh podkupájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.