TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подла́живаться

thể chưa hoàn thành
podláživatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подла́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подла́живаться nghĩa là hòa nhịp, thích ứng.

Nghĩa của подла́живаться

Động từ

  1. приспособляться Hòa nhịp, thích ứng, thích nghi, thích hợp [với].
    • перен.(угождать) khéo lấy lòng, khéo chiều lòng, khéo được lòng

Cặp thể của подла́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подла́живаться

NgôiHiện tại
яподла́живаюсь
тыподла́живаешься
он / она́ / оно́подла́живается
мыподла́живаемся
выподла́живаетесь
они́подла́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подлаживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)подла́живался
Giống cái (она́)подла́живалась
Giống trung (оно́)подла́живалось
Số nhiều (они́)подла́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подла́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подла́живайтесь

Câu hỏi thường gặp

подлаживаться nghĩa là gì?

подлаживаться (động từ) nghĩa là hòa nhịp, thích ứng.

подлаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подла́живаться (phiên âm Latinh podláživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.