подла́живаться
Dấu sắc trên подла́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подла́живаться nghĩa là hòa nhịp, thích ứng.
Nghĩa của подла́живаться
Động từ
- приспособляться Hòa nhịp, thích ứng, thích nghi, thích hợp [với].
- перен.(угождать) khéo lấy lòng, khéo chiều lòng, khéo được lòng
Cặp thể của подла́живаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подла́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подла́живаюсь |
| ты | подла́живаешься |
| он / она́ / оно́ | подла́живается |
| мы | подла́живаемся |
| вы | подла́живаетесь |
| они́ | подла́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подлаживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подла́живался |
| Giống cái (она́) | подла́живалась |
| Giống trung (оно́) | подла́живалось |
| Số nhiều (они́) | подла́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подла́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подла́живайтесь |
Câu hỏi thường gặp
подлаживаться nghĩa là gì?
подлаживаться (động từ) nghĩa là hòa nhịp, thích ứng.
подлаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подла́живаться (phiên âm Latinh podláživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.