TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подле́зть

thể hoàn thành
podléztʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подле́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подле́зть nghĩa là chui vào, luồn vào.

Nghĩa của подле́зть

Thể hoàn thành của подлезать.

Động từ

  1. Chui vào [dưới], luồn vào [dưới], bò vào [dưới].

Cặp thể của подле́зть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подле́зть

NgôiTương lai
яподле́зу
тыподле́зешь
он / она́ / оно́подле́зет
мыподле́зем
выподле́зете
они́подле́зут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подле́з
Giống cái (она́)подле́зла
Giống trung (оно́)подле́зло
Số nhiều (они́)подле́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подле́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подле́зьте

Câu hỏi thường gặp

подлезть nghĩa là gì?

подлезть (động từ) nghĩa là chui vào, luồn vào.

подлезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подле́зть (phiên âm Latinh podléztʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.