подле́зть
Dấu sắc trên подле́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подле́зть nghĩa là chui vào, luồn vào.
Nghĩa của подле́зть
Thể hoàn thành của подлезать.
Động từ
- Chui vào [dưới], luồn vào [dưới], bò vào [dưới].
Cặp thể của подле́зть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подле́зть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подле́зу |
| ты | подле́зешь |
| он / она́ / оно́ | подле́зет |
| мы | подле́зем |
| вы | подле́зете |
| они́ | подле́зут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подле́з |
| Giống cái (она́) | подле́зла |
| Giống trung (оно́) | подле́зло |
| Số nhiều (они́) | подле́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подле́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подле́зьте |
Câu hỏi thường gặp
подлезть nghĩa là gì?
подлезть (động từ) nghĩa là chui vào, luồn vào.
подлезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подле́зть (phiên âm Latinh podléztʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.