подле́сок
giống đựcbất động vật
podlésok[pɐdˈlʲesək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подле́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подле́сок nghĩa là lớp cây bụi.
Nghĩa của подле́сок
Danh từ
- Lớp cây bụi.
Biến cách của подле́сок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подле́сок | подле́ски |
| Sinh cách кого? чего? | подле́ска | подле́сков |
| Tặng cách кому? чему? | подле́ску | подле́скам |
| Đối cách кого? что? | подле́сок | подле́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | подле́ском | подле́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | подле́ске | подле́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подлесок nghĩa là gì?
подлесок (danh từ) nghĩa là lớp cây bụi.
подлесок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подле́сок (phiên âm Latinh podlésok, IPA [pɐdˈlʲesək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.