TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подле́сок

giống đựcbất động vật
podlésok[pɐdˈlʲesək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подле́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подле́сок nghĩa là lớp cây bụi.

Nghĩa của подле́сок

Danh từ

  1. Lớp cây bụi.

Biến cách của подле́сок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подле́сокподле́ски
Sinh cách кого? чего?подле́скаподле́сков
Tặng cách кому? чему?подле́скуподле́скам
Đối cách кого? что?подле́сокподле́ски
Công cụ cách кем? чем?подле́скомподле́сками
Giới cách о ком? о чём?подле́скеподле́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подлесок nghĩa là gì?

подлесок (danh từ) nghĩa là lớp cây bụi.

подлесок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подле́сок (phiên âm Latinh podlésok, IPA [pɐdˈlʲesək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.