подлива́ть
Dấu sắc trên подлива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подлива́ть nghĩa là đổ thêm, rót thêm.
Nghĩa của подлива́ть
Động từ
- Đổ thêm, rót thêm, trút thêm. + đối cách / sinh cách
Cặp thể của подлива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подлива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подлива́ю |
| ты | подлива́ешь |
| он / она́ / оно́ | подлива́ет |
| мы | подлива́ем |
| вы | подлива́ете |
| они́ | подлива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подлива́л |
| Giống cái (она́) | подлива́ла |
| Giống trung (оно́) | подлива́ло |
| Số nhiều (они́) | подлива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подлива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подлива́йте |
Câu hỏi thường gặp
подливать nghĩa là gì?
подливать (động từ) nghĩa là đổ thêm, rót thêm.
подливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подлива́ть (phiên âm Latinh podlivátʹ, IPA [pədlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.