TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подлива́ть

thể chưa hoàn thành
podlivátʹ[pədlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подлива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подлива́ть nghĩa là đổ thêm, rót thêm.

Nghĩa của подлива́ть

Động từ

  1. Đổ thêm, rót thêm, trút thêm. + đối cách / sinh cách

Cặp thể của подлива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подлива́ть

NgôiHiện tại
яподлива́ю
тыподлива́ешь
он / она́ / оно́подлива́ет
мыподлива́ем
выподлива́ете
они́подлива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подливать.

Quá khứ

Giống đực (он)подлива́л
Giống cái (она́)подлива́ла
Giống trung (оно́)подлива́ло
Số nhiều (они́)подлива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подлива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подлива́йте

Câu hỏi thường gặp

подливать nghĩa là gì?

подливать (động từ) nghĩa là đổ thêm, rót thêm.

подливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подлива́ть (phiên âm Latinh podlivátʹ, IPA [pədlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.