по́длинник
Dấu sắc trên по́длинник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́длинник nghĩa là nguyên bản, chính bản, nguyên tắc.
Nghĩa của по́длинник
Danh từ
- подлинная вещь Nguyên bản, chính bản, bản gốc, bản chính.
- подлинный текст Nguyên bản, nguyên tắc, nguyên cáo, nguyên văn.
- предста́вить докуме́нты в по́длинникахnộp tài liệu nguyên bản, trình giấy tờ theo nguyên bản
- чита́ть кла́ссиков в по́длинникахđọc những nhà văn cổ điển theo nguyên tác, đọc nguyên tác của các nhà văn cổ điển
Biến cách của по́длинник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | по́длинник | по́длинники |
| Sinh cách кого? чего? | по́длинника | по́длинников |
| Tặng cách кому? чему? | по́длиннику | по́длинникам |
| Đối cách кого? что? | по́длинник | по́длинники |
| Công cụ cách кем? чем? | по́длинником | по́длинниками |
| Giới cách о ком? о чём? | по́длиннике | по́длинниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với по́длинник
- Это не подлинник. Đây không phải bản gốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027448
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подлинник nghĩa là gì?
подлинник (danh từ) nghĩa là nguyên bản, chính bản, nguyên tắc.
подлинник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́длинник (phiên âm Latinh pódlinnik, IPA [ˈpodlʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.