TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́длинность

giống cáibất động vật
pódlinnostʹ[ˈpodlʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́длинность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́длинность nghĩa là tính chất chân chính, chân thật.

Nghĩa của по́длинность

Danh từ

  1. Tính chất chân chính, chân thật, đúng đắn.

Biến cách của по́длинность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́длинностьпо́длинности
Sinh cách кого? чего?по́длинностипо́длинностей
Tặng cách кому? чему?по́длинностипо́длинностям
Đối cách кого? что?по́длинностьпо́длинности
Công cụ cách кем? чем?по́длинностьюпо́длинностями
Giới cách о ком? о чём?по́длинностипо́длинностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подлинность nghĩa là gì?

подлинность (danh từ) nghĩa là tính chất chân chính, chân thật.

подлинность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́длинность (phiên âm Latinh pódlinnostʹ, IPA [ˈpodlʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.