TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́дличать

thể chưa hoàn thành
pódličatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́дличать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́дличать nghĩa là ăn ở đểu cáng, cư xử đê tiện.

Nghĩa của по́дличать

Động từ

  1. Ăn ở đểu cáng, cư xử đê tiện, làm điều hèn mạt.

Chia động từ по́дличать

NgôiHiện tại
япо́дличаю
тыпо́дличаешь
он / она́ / оно́по́дличает
мыпо́дличаем
выпо́дличаете
они́по́дличают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подличать.

Quá khứ

Giống đực (он)по́дличал
Giống cái (она́)по́дличала
Giống trung (оно́)по́дличало
Số nhiều (они́)по́дличали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)по́дличай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)по́дличайте

Câu hỏi thường gặp

подличать nghĩa là gì?

подличать (động từ) nghĩa là ăn ở đểu cáng, cư xử đê tiện.

подличать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́дличать (phiên âm Latinh pódličatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.