подло́г
giống đựcbất động vật
podlóg[pɐdˈɫok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подло́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подло́г nghĩa là giả mạo, gian trá.
Nghĩa của подло́г
Danh từ
- [Sự, điều] giả mạo, gian trá.
Biến cách của подло́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подло́г | подло́ги |
| Sinh cách кого? чего? | подло́га | подло́гов |
| Tặng cách кому? чему? | подло́гу | подло́гам |
| Đối cách кого? что? | подло́г | подло́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | подло́гом | подло́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | подло́ге | подло́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подлог nghĩa là gì?
подлог (danh từ) nghĩa là giả mạo, gian trá.
подлог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подло́г (phiên âm Latinh podlóg, IPA [pɐdˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.