TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подло́г

giống đựcbất động vật
podlóg[pɐdˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подло́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подло́г nghĩa là giả mạo, gian trá.

Nghĩa của подло́г

Danh từ

  1. [Sự, điều] giả mạo, gian trá.

Biến cách của подло́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подло́гподло́ги
Sinh cách кого? чего?подло́гаподло́гов
Tặng cách кому? чему?подло́гуподло́гам
Đối cách кого? что?подло́гподло́ги
Công cụ cách кем? чем?подло́гомподло́гами
Giới cách о ком? о чём?подло́геподло́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подлог nghĩa là gì?

подлог (danh từ) nghĩa là giả mạo, gian trá.

подлог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подло́г (phiên âm Latinh podlóg, IPA [pɐdˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.