TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подло́дка

giống cáibất động vật
podlódka[pɐdˈɫotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подло́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подло́дка nghĩa là tàu ngầm.

Nghĩa của подло́дка

Danh từ

  1. Tàu ngầm.

Biến cách của подло́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подло́дкаподло́дки
Sinh cách кого? чего?подло́дкиподло́док
Tặng cách кому? чему?подло́дкеподло́дкам
Đối cách кого? что?подло́дкуподло́дки
Công cụ cách кем? чем?подло́дкойподло́дками
Giới cách о ком? о чём?подло́дкеподло́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подлодка nghĩa là gì?

подлодка (danh từ) nghĩa là tàu ngầm.

подлодка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подло́дка (phiên âm Latinh podlódka, IPA [pɐdˈɫotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.