TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подломи́ться

thể hoàn thành
podlomítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подломи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подломи́ться nghĩa là bị nứt, rạn, khuỵu xuống, quỵ xuống.

Nghĩa của подломи́ться

Thể hoàn thành của подла́мываться.

Động từ

  1. Bị nứt, rạn, chớm gãy, chớm vỡ, oằn gãy.
  2. Khuỵu xuống, quỵ xuống.

Cặp thể của подломи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подломи́ться

NgôiTương lai
яподломлю́сь
тыподло́мишься
он / она́ / оно́подло́мится
мыподло́мимся
выподло́митесь
они́подло́мятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подломи́лся
Giống cái (она́)подломи́лась
Giống trung (оно́)подломи́лось
Số nhiều (они́)подломи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подломи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подломи́тесь

Câu hỏi thường gặp

подломиться nghĩa là gì?

подломиться (động từ) nghĩa là bị nứt, rạn, khuỵu xuống, quỵ xuống.

подломиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подломи́ться (phiên âm Latinh podlomítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.