подломи́ться
Dấu sắc trên подломи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подломи́ться nghĩa là bị nứt, rạn, khuỵu xuống, quỵ xuống.
Nghĩa của подломи́ться
Thể hoàn thành của подла́мываться.
Động từ
- Bị nứt, rạn, chớm gãy, chớm vỡ, oằn gãy.
- Khuỵu xuống, quỵ xuống.
Cặp thể của подломи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подломи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подломлю́сь |
| ты | подло́мишься |
| он / она́ / оно́ | подло́мится |
| мы | подло́мимся |
| вы | подло́митесь |
| они́ | подло́мятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подломи́лся |
| Giống cái (она́) | подломи́лась |
| Giống trung (оно́) | подломи́лось |
| Số nhiều (они́) | подломи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подломи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подломи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
подломиться nghĩa là gì?
подломиться (động từ) nghĩa là bị nứt, rạn, khuỵu xuống, quỵ xuống.
подломиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подломи́ться (phiên âm Latinh podlomítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.