подме́на
Dấu sắc trên подме́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подме́на nghĩa là sự đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.
Nghĩa của подме́на
Danh từ
- Sự đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay vào, lén thế vào.
- на служде [sự] tạm quyền, tạm thay, tạm thay thế.
Biến cách của подме́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подме́на | подме́ны |
| Sinh cách кого? чего? | подме́ны | подме́н |
| Tặng cách кому? чему? | подме́не | подме́нам |
| Đối cách кого? что? | подме́ну | подме́н |
| Công cụ cách кем? чем? | подме́ной | подме́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | подме́не | подме́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của подме́на
Câu hỏi thường gặp
подмена nghĩa là gì?
подмена (danh từ) nghĩa là sự đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.
подмена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подме́на (phiên âm Latinh podména, IPA [pɐdˈmʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.