TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подме́на

giống cáiđộng vật
podména[pɐdˈmʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подме́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подме́на nghĩa là sự đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.

Nghĩa của подме́на

Danh từ

  1. Sự đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay vào, lén thế vào.
  2. на служде [sự] tạm quyền, tạm thay, tạm thay thế.

Biến cách của подме́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подме́наподме́ны
Sinh cách кого? чего?подме́ныподме́н
Tặng cách кому? чему?подме́неподме́нам
Đối cách кого? что?подме́нуподме́н
Công cụ cách кем? чем?подме́нойподме́нами
Giới cách о ком? о чём?подме́неподме́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của подме́на

Câu hỏi thường gặp

подмена nghĩa là gì?

подмена (danh từ) nghĩa là sự đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.

подмена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подме́на (phiên âm Latinh podména, IPA [pɐdˈmʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.