TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмасте́рье

giống đựcđộng vật
podmastérʹje[pədmɐˈsʲtʲerʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмасте́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмасте́рье nghĩa là người thợ phụ, thợ bạn.

Nghĩa của подмасте́рье

Danh từ

  1. Người thợ phụ, thợ bạn.

Biến cách của подмасте́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подмасте́рьеподмасте́рья
Sinh cách кого? чего?подмасте́рьяподмасте́рьев
Tặng cách кому? чему?подмасте́рьюподмасте́рьям
Đối cách кого? что?подмасте́рьяподмасте́рьев
Công cụ cách кем? чем?подмасте́рьемподмасте́рьями
Giới cách о ком? о чём?подмасте́рьеподмасте́рьях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подмастерье nghĩa là gì?

подмастерье (danh từ) nghĩa là người thợ phụ, thợ bạn.

подмастерье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмасте́рье (phiên âm Latinh podmastérʹje, IPA [pədmɐˈsʲtʲerʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.