TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмен

giống đực
podmen giọng máy của trình duyệt

подмен nghĩa là sự đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.

Nghĩa của подмен

Danh từ

  1. Sự đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay vào, lén thế vào.
  2. на служде [sự] tạm quyền, tạm thay, tạm thay thế.

Câu hỏi thường gặp

подмен nghĩa là gì?

подмен (danh từ) nghĩa là sự đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.

подмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмен (phiên âm Latinh podmen); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.