подмени́ть
Dấu sắc trên подмени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмени́ть nghĩa là đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.
Nghĩa của подмени́ть
Thể hoàn thành của подменя́ть.
Động từ
- Đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay... vào, lén thế... vào.
- Tạm quyền, tạm thay, tạm thay thế.
Cặp thể của подмени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подмени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подменю́ |
| ты | подме́нишь |
| он / она́ / оно́ | подме́нит |
| мы | подме́ним |
| вы | подме́ните |
| они́ | подме́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подмени́л |
| Giống cái (она́) | подмени́ла |
| Giống trung (оно́) | подмени́ло |
| Số nhiều (они́) | подмени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подмени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подмени́те |
Họ từ của подмени́ть
Câu hỏi thường gặp
подменить nghĩa là gì?
подменить (động từ) nghĩa là đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.
подменить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмени́ть (phiên âm Latinh podmenítʹ, IPA [pədmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.