TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмени́ть

thể hoàn thành
podmenítʹ[pədmʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмени́ть nghĩa là đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.

Nghĩa của подмени́ть

Thể hoàn thành của подменя́ть.

Động từ

  1. Đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay... vào, lén thế... vào.
  2. Tạm quyền, tạm thay, tạm thay thế.

Cặp thể của подмени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подмени́ть

NgôiTương lai
яподменю́
тыподме́нишь
он / она́ / оно́подме́нит
мыподме́ним
выподме́ните
они́подме́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подмени́л
Giống cái (она́)подмени́ла
Giống trung (оно́)подмени́ло
Số nhiều (они́)подмени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подмени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подмени́те

Họ từ của подмени́ть

Câu hỏi thường gặp

подменить nghĩa là gì?

подменить (động từ) nghĩa là đánh tráo, đánh lộn sòng, tạm quyền, tạm thay.

подменить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмени́ть (phiên âm Latinh podmenítʹ, IPA [pədmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.