TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмета́льщик

giống đựcđộng vật
podmetálʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмета́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмета́льщик nghĩa là người quét dọn, phu quét đường.

Nghĩa của подмета́льщик

Danh từ

  1. Người quét dọn, phu quét đường.

Biến cách của подмета́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подмета́льщикподмета́льщики
Sinh cách кого? чего?подмета́льщикаподмета́льщиков
Tặng cách кому? чему?подмета́льщикуподмета́льщикам
Đối cách кого? что?подмета́льщикаподмета́льщиков
Công cụ cách кем? чем?подмета́льщикомподмета́льщиками
Giới cách о ком? о чём?подмета́льщикеподмета́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подметальщик nghĩa là gì?

подметальщик (danh từ) nghĩa là người quét dọn, phu quét đường.

подметальщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмета́льщик (phiên âm Latinh podmetálʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.