подме́тить
Dấu sắc trên подме́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подме́тить nghĩa là nhận thấy, quan sát thấy.
Nghĩa của подме́тить
Thể hoàn thành của подмеча́ть.
Động từ
- Nhận thấy, quan sát thấy, để ý thấy, phát hiện ra.
Cặp thể của подме́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подме́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подме́чу |
| ты | подме́тишь |
| он / она́ / оно́ | подме́тит |
| мы | подме́тим |
| вы | подме́тите |
| они́ | подме́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подме́тил |
| Giống cái (она́) | подме́тила |
| Giống trung (оно́) | подме́тило |
| Số nhiều (они́) | подме́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подме́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подме́тьте |
Câu ví dụ với подме́тить
- Подметите мою комнату. Quét phòng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3277794
- Подметите пол. Quét sàn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5696977
- Подметите двор. Quét sân đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подметить nghĩa là gì?
подметить (động từ) nghĩa là nhận thấy, quan sát thấy.
подметить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подме́тить (phiên âm Latinh podmétitʹ, IPA [pɐdˈmʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.