подмеча́ть
Dấu sắc trên подмеча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмеча́ть nghĩa là nhận thấy, quan sát thấy.
Nghĩa của подмеча́ть
Động từ
- Nhận thấy, quan sát thấy, để ý thấy, phát hiện ra.
Cặp thể của подмеча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подмеча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подмеча́ю |
| ты | подмеча́ешь |
| он / она́ / оно́ | подмеча́ет |
| мы | подмеча́ем |
| вы | подмеча́ете |
| они́ | подмеча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подмечать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подмеча́л |
| Giống cái (она́) | подмеча́ла |
| Giống trung (оно́) | подмеча́ло |
| Số nhiều (они́) | подмеча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подмеча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подмеча́йте |
Câu hỏi thường gặp
подмечать nghĩa là gì?
подмечать (động từ) nghĩa là nhận thấy, quan sát thấy.
подмечать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмеча́ть (phiên âm Latinh podmečátʹ, IPA [pədmʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.