TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмеча́ть

thể chưa hoàn thành
podmečátʹ[pədmʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмеча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмеча́ть nghĩa là nhận thấy, quan sát thấy.

Nghĩa của подмеча́ть

Động từ

  1. Nhận thấy, quan sát thấy, để ý thấy, phát hiện ra.

Cặp thể của подмеча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подмеча́ть

NgôiHiện tại
яподмеча́ю
тыподмеча́ешь
он / она́ / оно́подмеча́ет
мыподмеча́ем
выподмеча́ете
они́подмеча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подмечать.

Quá khứ

Giống đực (он)подмеча́л
Giống cái (она́)подмеча́ла
Giống trung (оно́)подмеча́ло
Số nhiều (они́)подмеча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подмеча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подмеча́йте

Câu hỏi thường gặp

подмечать nghĩa là gì?

подмечать (động từ) nghĩa là nhận thấy, quan sát thấy.

подмечать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмеча́ть (phiên âm Latinh podmečátʹ, IPA [pədmʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.