подмигну́ть
Dấu sắc trên подмигну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмигну́ть nghĩa là nháy, nháy mắt, đá lông nheo.
Nghĩa của подмигну́ть
Thể hoàn thành của подми́гивать.
Động từ
- Nháy [cho... ], nháy mắt [cho... ], nháy mắt ra hiệu [cho... ].
- Đá lông nheo, nháy mắt.
Cặp thể của подмигну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подмигну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подмигну́ |
| ты | подмигнёшь |
| он / она́ / оно́ | подмигнёт |
| мы | подмигнём |
| вы | подмигнёте |
| они́ | подмигну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подмигну́л |
| Giống cái (она́) | подмигну́ла |
| Giống trung (оно́) | подмигну́ло |
| Số nhiều (они́) | подмигну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подмигни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подмигни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подмигну́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với подмигну́ть
- Том подмигнул. Tom nháy mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3068301
- Я подмигнул. Tôi nháy mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760229
- Я подмигнула. Tôi nháy mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подмигнуть nghĩa là gì?
подмигнуть (động từ) nghĩa là nháy, nháy mắt, đá lông nheo.
подмигнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмигну́ть (phiên âm Latinh podmignútʹ, IPA [pədmʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.