TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмно́жество

giống trungbất động vật
podmnóžestvo[pɐdˈmnoʐɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмно́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмно́жество nghĩa là tập hợp con, tập con.

Nghĩa của подмно́жество

Danh từ

  1. Tập hợp con, tập con.

Biến cách của подмно́жество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подмно́жествоподмно́жества
Sinh cách кого? чего?подмно́жестваподмно́жеств
Tặng cách кому? чему?подмно́жествуподмно́жествам
Đối cách кого? что?подмно́жествоподмно́жества
Công cụ cách кем? чем?подмно́жествомподмно́жествами
Giới cách о ком? о чём?подмно́жествеподмно́жествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подмножество nghĩa là gì?

подмножество (danh từ) nghĩa là tập hợp con, tập con.

подмножество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмно́жество (phiên âm Latinh podmnóžestvo, IPA [pɐdˈmnoʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.