подмина́ть
thể chưa hoàn thành
podminátʹ[pədmʲɪˈnatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подмина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмина́ть nghĩa là đè, đè bẹp.
Nghĩa của подмина́ть
Động từ
- Đè, đè bẹp. + đối cách
- подмя́ть под себя́đem toàn thân đè lên, đè cả người lên
Chia động từ подмина́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подмина́ю |
| ты | подмина́ешь |
| он / она́ / оно́ | подмина́ет |
| мы | подмина́ем |
| вы | подмина́ете |
| они́ | подмина́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подминать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подмина́л |
| Giống cái (она́) | подмина́ла |
| Giống trung (оно́) | подмина́ло |
| Số nhiều (они́) | подмина́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подмина́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подмина́йте |
Họ từ của подмина́ть
Câu hỏi thường gặp
подминать nghĩa là gì?
подминать (động từ) nghĩa là đè, đè bẹp.
подминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмина́ть (phiên âm Latinh podminátʹ, IPA [pədmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.