TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмина́ть

thể chưa hoàn thành
podminátʹ[pədmʲɪˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмина́ть nghĩa là đè, đè bẹp.

Nghĩa của подмина́ть

Động từ

  1. Đè, đè bẹp. + đối cách
    • подмя́ть под себя́đem toàn thân đè lên, đè cả người lên

Chia động từ подмина́ть

NgôiHiện tại
яподмина́ю
тыподмина́ешь
он / она́ / оно́подмина́ет
мыподмина́ем
выподмина́ете
они́подмина́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подминать.

Quá khứ

Giống đực (он)подмина́л
Giống cái (она́)подмина́ла
Giống trung (оно́)подмина́ло
Số nhiều (они́)подмина́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подмина́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подмина́йте

Họ từ của подмина́ть

Câu hỏi thường gặp

подминать nghĩa là gì?

подминать (động từ) nghĩa là đè, đè bẹp.

подминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмина́ть (phiên âm Latinh podminátʹ, IPA [pədmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.