подмора́живать
Dấu sắc trên подмора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмора́живать nghĩa là ướp lạnh.
Nghĩa của подмора́живать
Động từ
- Ướp lạnh. + đối cách
- подмора́живать мя́соướp lạnh thịt
- доро́гу подморо́зило[con] đường hơi bị đóng băng
- безл.trời băng giá
- но́чью си́льно подморо́зилоban đêm băng giá giữ dội
Cặp thể của подмора́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
подмораживать nghĩa là gì?
подмораживать (động từ) nghĩa là ướp lạnh.
подмораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмора́живать (phiên âm Latinh podmoráživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.