подморо́зить
Dấu sắc trên подморо́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подморо́зить nghĩa là ướp lạnh.
Nghĩa của подморо́зить
Thể hoàn thành của подмора́живать.
Động từ
- Ướp lạnh.
Cặp thể của подморо́зить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
подморозить nghĩa là gì?
подморозить (động từ) nghĩa là ướp lạnh.
подморозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подморо́зить (phiên âm Latinh podmorózitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.