подмо́стки
Dấu sắc trên подмо́стки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмо́стки nghĩa là cái bục, bệ, sân khấu.
Nghĩa của подмо́стки
Danh từ
- Cái bục, bệ.
- сцена Sân khấu.
Biến cách của подмо́стки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | подмо́стки |
| Sinh cách кого? чего? | подмо́стков |
| Tặng cách кому? чему? | подмо́сткам |
| Đối cách кого? что? | подмо́стки |
| Công cụ cách кем? чем? | подмо́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | подмо́стках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подмостки nghĩa là gì?
подмостки (danh từ) nghĩa là cái bục, bệ, sân khấu.
подмостки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмо́стки (phiên âm Latinh podmóstki, IPA [pɐdˈmostkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.