подмы́шник
giống đựcbất động vật
podmýšnik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подмы́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмы́шник nghĩa là miếng vải lót nách.
Nghĩa của подмы́шник
Danh từ
- Miếng vải lót nách.
Biến cách của подмы́шник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подмы́шник | подмы́шники |
| Sinh cách кого? чего? | подмы́шника | подмы́шников |
| Tặng cách кому? чему? | подмы́шнику | подмы́шникам |
| Đối cách кого? что? | подмы́шник | подмы́шники |
| Công cụ cách кем? чем? | подмы́шником | подмы́шниками |
| Giới cách о ком? о чём? | подмы́шнике | подмы́шниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подмышник nghĩa là gì?
подмышник (danh từ) nghĩa là miếng vải lót nách.
подмышник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмы́шник (phiên âm Latinh podmýšnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.