TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмы́шник

giống đựcbất động vật
podmýšnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмы́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмы́шник nghĩa là miếng vải lót nách.

Nghĩa của подмы́шник

Danh từ

  1. Miếng vải lót nách.

Biến cách của подмы́шник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подмы́шникподмы́шники
Sinh cách кого? чего?подмы́шникаподмы́шников
Tặng cách кому? чему?подмы́шникуподмы́шникам
Đối cách кого? что?подмы́шникподмы́шники
Công cụ cách кем? чем?подмы́шникомподмы́шниками
Giới cách о ком? о чём?подмы́шникеподмы́шниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подмышник nghĩa là gì?

подмышник (danh từ) nghĩa là miếng vải lót nách.

подмышник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмы́шник (phiên âm Latinh podmýšnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.