поднебе́сье
Dấu sắc trên поднебе́сье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поднебе́сье nghĩa là trời cao, không trung.
Nghĩa của поднебе́сье
Danh từ
- Trời cao, không trung.
- в поднебе́сьеtrên trời cao, trong không trung
Biến cách của поднебе́сье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поднебе́сье | поднебе́сья |
| Sinh cách кого? чего? | поднебе́сья | поднебе́сий |
| Tặng cách кому? чему? | поднебе́сью | поднебе́сьям |
| Đối cách кого? что? | поднебе́сье | поднебе́сья |
| Công cụ cách кем? чем? | поднебе́сьем | поднебе́сьями |
| Giới cách о ком? о чём? | поднебе́сье | поднебе́сьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поднебесье nghĩa là gì?
поднебесье (danh từ) nghĩa là trời cao, không trung.
поднебесье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поднебе́сье (phiên âm Latinh podnebésʹje, IPA [pədʲnʲɪˈbʲesʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.