TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поднебе́сье

giống trungbất động vật
podnebésʹje[pədʲnʲɪˈbʲesʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поднебе́сье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поднебе́сье nghĩa là trời cao, không trung.

Nghĩa của поднебе́сье

Danh từ

  1. Trời cao, không trung.
    • в поднебе́сьеtrên trời cao, trong không trung

Biến cách của поднебе́сье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поднебе́сьеподнебе́сья
Sinh cách кого? чего?поднебе́сьяподнебе́сий
Tặng cách кому? чему?поднебе́сьюподнебе́сьям
Đối cách кого? что?поднебе́сьеподнебе́сья
Công cụ cách кем? чем?поднебе́сьемподнебе́сьями
Giới cách о ком? о чём?поднебе́сьеподнебе́сьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поднебесье nghĩa là gì?

поднебесье (danh từ) nghĩa là trời cao, không trung.

поднебесье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поднебе́сье (phiên âm Latinh podnebésʹje, IPA [pədʲnʲɪˈbʲesʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.