TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поднево́льный

podnevólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поднево́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поднево́льный nghĩa là phụ thuộc, lệ thuộc, nô lệ.

Nghĩa của поднево́льный

Tính từ

  1. зависимый Phụ thuộc, lệ thuộc.
  2. рабский Nô lệ.
    • я челове́к подневольныйtôi là người phụ thuộc (lệ thuốc)
  3. принудительный [bị] cưỡng bách, cướng bức, ép buộc.
    • подневольный трудlao động cưỡng bách (cưỡng bức)

Biến cách của поднево́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподнево́льныйподнево́льноеподнево́льнаяподнево́льные
Sinh cáchподнево́льногоподнево́льногоподнево́льнойподнево́льных
Tặng cáchподнево́льномуподнево́льномуподнево́льнойподнево́льным
Đối cáchподнево́льныйподнево́льноеподнево́льнуюподнево́льные
Công cụ cáchподнево́льнымподнево́льнымподнево́льнойподнево́льными
Giới cáchподнево́льномподнево́льномподнево́льнойподнево́льных
Dạng ngắnподнево́ленподнево́льноподнево́льнаподнево́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подневольный nghĩa là gì?

подневольный (tính từ) nghĩa là phụ thuộc, lệ thuộc, nô lệ.

подневольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поднево́льный (phiên âm Latinh podnevólʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.