TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поднима́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podnimátʹ[pədʲnʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поднима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поднима́ть nghĩa là nâng, nhấc lên, nuôi.

Nghĩa của поднима́ть

Động từ

  1. Nâng, nhấc lên, giơ lên; nhặt lên; nâng cao, tăng.
  2. Nuôi.
  3. Nêu.

Cặp thể của поднима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поднима́ть

NgôiHiện tại
яподнима́ю
тыподнима́ешь
он / она́ / оно́поднима́ет
мыподнима́ем
выподнима́ете
они́поднима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поднимать.

Quá khứ

Giống đực (он)поднима́л
Giống cái (она́)поднима́ла
Giống trung (оно́)поднима́ло
Số nhiều (они́)поднима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поднима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поднима́йте

Câu ví dụ với поднима́ть

  • Единственные полезные ответы - те, которые поднимают новые вопросы. Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поднимать nghĩa là gì?

поднимать (động từ) nghĩa là nâng, nhấc lên, nuôi.

поднимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поднима́ть (phiên âm Latinh podnimátʹ, IPA [pədʲnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.