поднима́ть
Dấu sắc trên поднима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поднима́ть nghĩa là nâng, nhấc lên, nuôi.
Nghĩa của поднима́ть
Động từ
- Nâng, nhấc lên, giơ lên; nhặt lên; nâng cao, tăng.
- Nuôi.
- Nêu.
Cặp thể của поднима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поднима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поднима́ю |
| ты | поднима́ешь |
| он / она́ / оно́ | поднима́ет |
| мы | поднима́ем |
| вы | поднима́ете |
| они́ | поднима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поднимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поднима́л |
| Giống cái (она́) | поднима́ла |
| Giống trung (оно́) | поднима́ло |
| Số nhiều (они́) | поднима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поднима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поднима́йте |
Câu ví dụ với поднима́ть
- Единственные полезные ответы - те, которые поднимают новые вопросы. Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поднимать nghĩa là gì?
поднимать (động từ) nghĩa là nâng, nhấc lên, nuôi.
поднимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поднима́ть (phiên âm Latinh podnimátʹ, IPA [pədʲnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.