поднови́ть
Dấu sắc trên поднови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поднови́ть nghĩa là sửa lại mới, chữa lại mới.
Nghĩa của поднови́ть
Thể hoàn thành của подновля́ть.
Động từ
- Sửa lại mới, chữa lại mới, tu bổ, sửa sang, tu sửa, trùng tu.
Cặp thể của поднови́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поднови́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подновлю́ |
| ты | поднови́шь |
| он / она́ / оно́ | поднови́т |
| мы | поднови́м |
| вы | поднови́те |
| они́ | подновя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поднови́л |
| Giống cái (она́) | поднови́ла |
| Giống trung (оно́) | поднови́ло |
| Số nhiều (они́) | поднови́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поднови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поднови́те |
Câu hỏi thường gặp
подновить nghĩa là gì?
подновить (động từ) nghĩa là sửa lại mới, chữa lại mới.
подновить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поднови́ть (phiên âm Latinh podnovítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.