TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поднови́ть

thể hoàn thành
podnovítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поднови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поднови́ть nghĩa là sửa lại mới, chữa lại mới.

Nghĩa của поднови́ть

Thể hoàn thành của подновля́ть.

Động từ

  1. Sửa lại mới, chữa lại mới, tu bổ, sửa sang, tu sửa, trùng tu.

Cặp thể của поднови́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поднови́ть

NgôiTương lai
яподновлю́
тыподнови́шь
он / она́ / оно́поднови́т
мыподнови́м
выподнови́те
они́подновя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поднови́л
Giống cái (она́)поднови́ла
Giống trung (оно́)поднови́ло
Số nhiều (они́)поднови́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поднови́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поднови́те

Câu hỏi thường gặp

подновить nghĩa là gì?

подновить (động từ) nghĩa là sửa lại mới, chữa lại mới.

подновить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поднови́ть (phiên âm Latinh podnovítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.