поднима́ться
Dấu sắc trên поднима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поднима́ться nghĩa là dậy, đứng dậy, leo, trèo.
Nghĩa của поднима́ться
Động từ
- Dậy, đứng dậy, lên.
- Leo, trèo.
Cặp thể của поднима́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поднима́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поднима́юсь |
| ты | поднима́ешься |
| он / она́ / оно́ | поднима́ется |
| мы | поднима́емся |
| вы | поднима́етесь |
| они́ | поднима́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подниматься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поднима́лся |
| Giống cái (она́) | поднима́лась |
| Giống trung (оно́) | поднима́лось |
| Số nhiều (они́) | поднима́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поднима́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поднима́йтесь |
Họ từ của поднима́ться
Câu ví dụ với поднима́ться
- Иена поднимается, а доллар падает. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4371858
- Из трубы поднимался дым. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4613240
- Солнце поднимается. Mặt trời đang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #744687
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подниматься nghĩa là gì?
подниматься (động từ) nghĩa là dậy, đứng dậy, leo, trèo.
подниматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поднима́ться (phiên âm Latinh podnimátʹsja, IPA [pədʲnʲɪˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.