TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подного́тная

giống cáibất động vật
podnogótnaja[pədnɐˈɡotnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подного́тная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подного́тная nghĩa là bí ẩn, ẩn khúc.

Nghĩa của подного́тная

Danh từ

  1. khẩu ngữ [điều] bí ẩn, ẩn khúc, ẩn khuất.
    • знать всю подного́тную о ко́м-л.biết mọi ẩn khúc (ẩn khuất, bí ẩn) về ai

Biến cách của подного́тная (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?подного́тная
Sinh cách кого? чего?подного́тной
Tặng cách кому? чему?подного́тной
Đối cách кого? что?подного́тную
Công cụ cách кем? чем?подного́тной
Giới cách о ком? о чём?подного́тной

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подноготная nghĩa là gì?

подноготная (danh từ) nghĩa là bí ẩn, ẩn khúc.

подноготная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подного́тная (phiên âm Latinh podnogótnaja, IPA [pədnɐˈɡotnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.