подно́жка
Dấu sắc trên подно́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подно́жка nghĩa là bậc lên xuống, bậc xe.
Nghĩa của подно́жка
Danh từ
- вагона и т. п. [cái] bậc lên xuống, bậc xe, bực xe.
- khẩu ngữ удар ногой [cái, cú] chén chân, chèn ngã.
- дать, поста́вить подно́жку кому́-л.chèn chân (ngáng chân, gàng chân, ngoéo chân, gạt chân) ai
Biến cách của подно́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подно́жка | подно́жки |
| Sinh cách кого? чего? | подно́жки | подно́жек |
| Tặng cách кому? чему? | подно́жке | подно́жкам |
| Đối cách кого? что? | подно́жку | подно́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | подно́жкой | подно́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | подно́жке | подно́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подножка nghĩa là gì?
подножка (danh từ) nghĩa là bậc lên xuống, bậc xe.
подножка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подно́жка (phiên âm Latinh podnóžka, IPA [pɐdˈnoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.