TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подно́жка

giống cáibất động vật
podnóžka[pɐdˈnoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подно́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подно́жка nghĩa là bậc lên xuống, bậc xe.

Nghĩa của подно́жка

Danh từ

  1. вагона и т. п. [cái] bậc lên xuống, bậc xe, bực xe.
  2. khẩu ngữ удар ногой [cái, cú] chén chân, chèn ngã.
    • дать, поста́вить подно́жку кому́-л.chèn chân (ngáng chân, gàng chân, ngoéo chân, gạt chân) ai

Biến cách của подно́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подно́жкаподно́жки
Sinh cách кого? чего?подно́жкиподно́жек
Tặng cách кому? чему?подно́жкеподно́жкам
Đối cách кого? что?подно́жкуподно́жки
Công cụ cách кем? чем?подно́жкойподно́жками
Giới cách о ком? о чём?подно́жкеподно́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подножка nghĩa là gì?

подножка (danh từ) nghĩa là bậc lên xuống, bậc xe.

подножка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подно́жка (phiên âm Latinh podnóžka, IPA [pɐdˈnoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.