подно́с
giống đựcbất động vật
podnós[pɐdˈnos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подно́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подно́с nghĩa là cái mâm, khay.
Nghĩa của подно́с
Danh từ
- Cái mâm, khay.
- ча́йный подно́с[cái] khay trà, khay nước
Biến cách của подно́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подно́с | подно́сы |
| Sinh cách кого? чего? | подно́са | подно́сов |
| Tặng cách кому? чему? | подно́су | подно́сам |
| Đối cách кого? что? | подно́с | подно́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | подно́сом | подно́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | подно́се | подно́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поднос nghĩa là gì?
поднос (danh từ) nghĩa là cái mâm, khay.
поднос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подно́с (phiên âm Latinh podnós, IPA [pɐdˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.