TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подно́с

giống đựcbất động vật
podnós[pɐdˈnos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подно́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подно́с nghĩa là cái mâm, khay.

Nghĩa của подно́с

Danh từ

  1. Cái mâm, khay.
    • ча́йный подно́с[cái] khay trà, khay nước

Biến cách của подно́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подно́сподно́сы
Sinh cách кого? чего?подно́саподно́сов
Tặng cách кому? чему?подно́суподно́сам
Đối cách кого? что?подно́сподно́сы
Công cụ cách кем? чем?подно́сомподно́сами
Giới cách о ком? о чём?подно́сеподно́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поднос nghĩa là gì?

поднос (danh từ) nghĩa là cái mâm, khay.

поднос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подно́с (phiên âm Latinh podnós, IPA [pɐdˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.