TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подноси́ть

thể chưa hoàn thành
podnosítʹ[pədnɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подноси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подноси́ть nghĩa là đưa đến, mang đến, cầm đến, xách đến.

Nghĩa của подноси́ть

Động từ

  1. Đưa... đến, mang... đến, đem... đến. + đối cách
  2. руками тж. Cầm... đến, xách... đến, khuân... đến, bưng... đến.
  3. на руках Bồng... đến, bế... đến, ẵm... đến, ôm... đến.
  4. на плече Vác... đến.
  5. на коромысле Gánh... đến, khiêng... đến, quảy... đến.
  6. на носилках и т. п. Cáng... đến, kiệu... đến, võng... đến.
    • поднести́ ло́жку ко ртуđưa thìa đến miệng
    • подноси́ть ве́щи к по́ездуmang (xách, đem) đồ đạc đến tàu lửa
    • поднести́ ребёнка к окну́bế (bồng, mang) đứa bé đến cửa sổ
  7. В Д; дарить Trao tặng, tặng, biếu, dâng.
  8. угощать Bưng, bưng mời (mời, dâng) ai một cốc rượu, dâng rượu (tiến tửu) ai. + đối cách / sinh cách

Cặp thể của подноси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подноси́ть

NgôiHiện tại
яподношу́
тыподно́сишь
он / она́ / оно́подно́сит
мыподно́сим
выподно́сите
они́подно́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подносить.

Quá khứ

Giống đực (он)подноси́л
Giống cái (она́)подноси́ла
Giống trung (оно́)подноси́ло
Số nhiều (они́)подноси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подноси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подноси́те

Họ từ của подноси́ть

Câu hỏi thường gặp

подносить nghĩa là gì?

подносить (động từ) nghĩa là đưa đến, mang đến, cầm đến, xách đến.

подносить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подноси́ть (phiên âm Latinh podnosítʹ, IPA [pədnɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.