подноси́ть
Dấu sắc trên подноси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подноси́ть nghĩa là đưa đến, mang đến, cầm đến, xách đến.
Nghĩa của подноси́ть
Động từ
- Đưa... đến, mang... đến, đem... đến. + đối cách
- руками тж. Cầm... đến, xách... đến, khuân... đến, bưng... đến.
- на руках Bồng... đến, bế... đến, ẵm... đến, ôm... đến.
- на плече Vác... đến.
- на коромысле Gánh... đến, khiêng... đến, quảy... đến.
- на носилках и т. п. Cáng... đến, kiệu... đến, võng... đến.
- поднести́ ло́жку ко ртуđưa thìa đến miệng
- подноси́ть ве́щи к по́ездуmang (xách, đem) đồ đạc đến tàu lửa
- поднести́ ребёнка к окну́bế (bồng, mang) đứa bé đến cửa sổ
- В Д; дарить Trao tặng, tặng, biếu, dâng.
- угощать Bưng, bưng mời (mời, dâng) ai một cốc rượu, dâng rượu (tiến tửu) ai. + đối cách / sinh cách
Cặp thể của подноси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подноси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подношу́ |
| ты | подно́сишь |
| он / она́ / оно́ | подно́сит |
| мы | подно́сим |
| вы | подно́сите |
| они́ | подно́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подносить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подноси́л |
| Giống cái (она́) | подноси́ла |
| Giống trung (оно́) | подноси́ло |
| Số nhiều (они́) | подноси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подноси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подноси́те |
Họ từ của подноси́ть
Câu hỏi thường gặp
подносить nghĩa là gì?
подносить (động từ) nghĩa là đưa đến, mang đến, cầm đến, xách đến.
подносить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подноси́ть (phiên âm Latinh podnosítʹ, IPA [pədnɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.