TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подоба́ть

thể chưa hoàn thành
podobátʹ[pədɐˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подоба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подоба́ть nghĩa là thích hợp với, thích đáng với.

Nghĩa của подоба́ть

Động từ

  1. Thích hợp với, thích đáng với, thích ứng với, xứng đáng với, hợp với.
    • так поступа́ть вам не подоба́етhành động như thế thì không [thích] hợp với anh

Chia động từ подоба́ть

NgôiHiện tại
яподоба́ю
тыподоба́ешь
он / она́ / оно́подоба́ет
мыподоба́ем
выподоба́ете
они́подоба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подобать.

Quá khứ

Giống đực (он)подоба́л
Giống cái (она́)подоба́ла
Giống trung (оно́)подоба́ло
Số nhiều (они́)подоба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подоба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подоба́йте

Câu hỏi thường gặp

подобать nghĩa là gì?

подобать (động từ) nghĩa là thích hợp với, thích đáng với.

подобать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подоба́ть (phiên âm Latinh podobátʹ, IPA [pədɐˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.