TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подня́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podnjátʹsja[pɐdʲˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подня́ться nghĩa là dậy, đứng dậy, leo, trèo.

Nghĩa của подня́ться

Động từ

  1. Dậy, đứng dậy, lên.
  2. Leo, trèo.

Cặp thể của подня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подня́ться

NgôiTương lai
яподниму́сь
тыподни́мешься
он / она́ / оно́подни́мется
мыподни́мемся
выподни́метесь
они́подни́мутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подня́лся
Giống cái (она́)подняла́сь
Giống trung (оно́)подняло́сь
Số nhiều (они́)подняли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подними́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подними́тесь

Họ từ của подня́ться

Câu ví dụ với подня́ться

  • Я хотел бы подняться на Фудзи. Tôi muốn leo đỉnh núi Phú Sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13867225
  • Я поднялся на крышу по лестнице. Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2510147
  • Я поднялась на крышу по лестнице. Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2510148
  • Самолёты поднялись один за другим. Máy bay phản lực lần lượt cất cánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2906438
  • Уровень воды в реке быстро поднялся из-за сильного дождя. Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6391544
  • Я поднялся. Tôi đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4640397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подняться nghĩa là gì?

подняться (động từ) nghĩa là dậy, đứng dậy, leo, trèo.

подняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подня́ться (phiên âm Latinh podnjátʹsja, IPA [pɐdʲˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.