подня́ться
Dấu sắc trên подня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подня́ться nghĩa là dậy, đứng dậy, leo, trèo.
Nghĩa của подня́ться
Động từ
- Dậy, đứng dậy, lên.
- Leo, trèo.
Cặp thể của подня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подня́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подниму́сь |
| ты | подни́мешься |
| он / она́ / оно́ | подни́мется |
| мы | подни́мемся |
| вы | подни́метесь |
| они́ | подни́мутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подня́лся |
| Giống cái (она́) | подняла́сь |
| Giống trung (оно́) | подняло́сь |
| Số nhiều (они́) | подняли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подними́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подними́тесь |
Họ từ của подня́ться
Câu ví dụ với подня́ться
- Я хотел бы подняться на Фудзи. Tôi muốn leo đỉnh núi Phú Sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13867225
- Я поднялся на крышу по лестнице. Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2510147
- Я поднялась на крышу по лестнице. Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2510148
- Самолёты поднялись один за другим. Máy bay phản lực lần lượt cất cánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2906438
- Уровень воды в реке быстро поднялся из-за сильного дождя. Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6391544
- Я поднялся. Tôi đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4640397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подняться nghĩa là gì?
подняться (động từ) nghĩa là dậy, đứng dậy, leo, trèo.
подняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подня́ться (phiên âm Latinh podnjátʹsja, IPA [pɐdʲˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.