TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подоба́ющий

podobájuščij[pədɐˈbajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подоба́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подоба́ющий nghĩa là thích hợp, thích đáng.

Nghĩa của подоба́ющий

Tính từ

  1. Thích hợp, thích đáng, thích ứng, xứng đáng.

Biến cách của подоба́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподоба́ющийподоба́ющееподоба́ющаяподоба́ющие
Sinh cáchподоба́ющегоподоба́ющегоподоба́ющейподоба́ющих
Tặng cáchподоба́ющемуподоба́ющемуподоба́ющейподоба́ющим
Đối cáchподоба́ющий / подоба́ющегоподоба́ющееподоба́ющуюподоба́ющие / подоба́ющих
Công cụ cáchподоба́ющимподоба́ющимподоба́ющейподоба́ющими
Giới cáchподоба́ющемподоба́ющемподоба́ющейподоба́ющих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подобающий nghĩa là gì?

подобающий (tính từ) nghĩa là thích hợp, thích đáng.

подобающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подоба́ющий (phiên âm Latinh podobájuščij, IPA [pədɐˈbajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.