TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подо́бранный

podóbrannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подо́бранный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подо́бранный nghĩa là gọn gàng, tươm tất.

Nghĩa của подо́бранный

Tính từ

  1. Gọn gàng, tươm tất, đàng hoàng.

Biến cách của подо́бранный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподо́бранныйподо́бранноеподо́браннаяподо́бранные
Sinh cáchподо́бранногоподо́бранногоподо́браннойподо́бранных
Tặng cáchподо́бранномуподо́бранномуподо́браннойподо́бранным
Đối cáchподо́бранныйподо́бранноеподо́браннуюподо́бранные
Công cụ cáchподо́браннымподо́браннымподо́браннойподо́бранными
Giới cáchподо́бранномподо́бранномподо́браннойподо́бранных
Dạng ngắnподо́бранподо́бранноподо́браннаподо́бранны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подобранный nghĩa là gì?

подобранный (tính từ) nghĩa là gọn gàng, tươm tất.

подобранный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подо́бранный (phiên âm Latinh podóbrannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.