подобра́ть
Dấu sắc trên подобра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подобра́ть nghĩa là nhặt, lượm, đón.
Nghĩa của подобра́ть
Động từ
- Nhặt, lượm, lụm.
- Đón.
- Mót.
Cặp thể của подобра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подобра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подберу́ |
| ты | подберёшь |
| он / она́ / оно́ | подберёт |
| мы | подберём |
| вы | подберёте |
| они́ | подберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подобра́л |
| Giống cái (она́) | подобрала́ |
| Giống trung (оно́) | подобра́ло |
| Số nhiều (они́) | подобра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подбери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подбери́те |
Họ từ của подобра́ть
Câu ví dụ với подобра́ть
- Я не могу подобрать слов. Tôi hết lời để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подобрать nghĩa là gì?
подобрать (động từ) nghĩa là nhặt, lượm, đón.
подобрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подобра́ть (phiên âm Latinh podobrátʹ, IPA [pədɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.