TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подовигаться

thể chưa hoàn thành
podovigatʹsja giọng máy của trình duyệt

подовигаться nghĩa là chuyển đến, dịch đến.

Nghĩa của подовигаться

Động từ

  1. Chuyển đến [gần], dịch đến [gần], dịch lại [gần], xích lại [gần], nhích lại [gần].
    • подови́нуться к сосе́дуxích (dịch, nhích) lại gần người ngồi bên cạnh

Câu hỏi thường gặp

подовигаться nghĩa là gì?

подовигаться (động từ) nghĩa là chuyển đến, dịch đến.

подовигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подовигаться (phiên âm Latinh podovigatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.