подовигаться
thể chưa hoàn thành
podovigatʹsja
giọng máy của trình duyệt
подовигаться nghĩa là chuyển đến, dịch đến.
Nghĩa của подовигаться
Động từ
- Chuyển đến [gần], dịch đến [gần], dịch lại [gần], xích lại [gần], nhích lại [gần].
- подови́нуться к сосе́дуxích (dịch, nhích) lại gần người ngồi bên cạnh
Câu hỏi thường gặp
подовигаться nghĩa là gì?
подовигаться (động từ) nghĩa là chuyển đến, dịch đến.
подовигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подовигаться (phiên âm Latinh podovigatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.