пододвига́ть
Dấu sắc trên пододвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пододвига́ть nghĩa là chuyển đến, dịch đến.
Nghĩa của пододвига́ть
Động từ
- Chuyển... đến [gần], dịch... đến [gần], xích... đến [gần], đun... đến [gần], đưa... đến [gần].
- пододви́нуть стул к столу́chuyển (dịch, đẩy) cái ghế đến gần bàn
- пододвига́ть таре́лку кому́-л.đẩy cái đĩa đến cho ai
Cặp thể của пододвига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пододвига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пододвига́ю |
| ты | пододвига́ешь |
| он / она́ / оно́ | пододвига́ет |
| мы | пододвига́ем |
| вы | пододвига́ете |
| они́ | пододвига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пододвигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пододвига́л |
| Giống cái (она́) | пододвига́ла |
| Giống trung (оно́) | пододвига́ло |
| Số nhiều (они́) | пододвига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пододвига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пододвига́йте |
Câu hỏi thường gặp
пододвигать nghĩa là gì?
пододвигать (động từ) nghĩa là chuyển đến, dịch đến.
пододвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пододвига́ть (phiên âm Latinh pododvigátʹ, IPA [pədədvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.