TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пододвига́ть

thể chưa hoàn thành
pododvigátʹ[pədədvʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пододвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пододвига́ть nghĩa là chuyển đến, dịch đến.

Nghĩa của пододвига́ть

Động từ

  1. Chuyển... đến [gần], dịch... đến [gần], xích... đến [gần], đun... đến [gần], đưa... đến [gần].
    • пододви́нуть стул к столу́chuyển (dịch, đẩy) cái ghế đến gần bàn
    • пододвига́ть таре́лку кому́-л.đẩy cái đĩa đến cho ai

Cặp thể của пододвига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пододвига́ть

NgôiHiện tại
япододвига́ю
тыпододвига́ешь
он / она́ / оно́пододвига́ет
мыпододвига́ем
выпододвига́ете
они́пододвига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пододвигать.

Quá khứ

Giống đực (он)пододвига́л
Giống cái (она́)пододвига́ла
Giống trung (оно́)пододвига́ло
Số nhiều (они́)пододвига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пододвига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пододвига́йте

Câu hỏi thường gặp

пододвигать nghĩa là gì?

пододвигать (động từ) nghĩa là chuyển đến, dịch đến.

пододвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пододвига́ть (phiên âm Latinh pododvigátʹ, IPA [pədədvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.