TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подогрева́ние

giống trungbất động vật
podogrevánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подогрева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подогрева́ние nghĩa là sự hâm, hâm nóng.

Nghĩa của подогрева́ние

Danh từ

  1. Sự hâm, hâm nóng, đun nóng, nung nóng, đốt nóng, sưởi nóng.

Biến cách của подогрева́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подогрева́ниеподогрева́ния
Sinh cách кого? чего?подогрева́нияподогрева́ний
Tặng cách кому? чему?подогрева́ниюподогрева́ниям
Đối cách кого? что?подогрева́ниеподогрева́ния
Công cụ cách кем? чем?подогрева́ниемподогрева́ниями
Giới cách о ком? о чём?подогрева́нииподогрева́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подогревание nghĩa là gì?

подогревание (danh từ) nghĩa là sự hâm, hâm nóng.

подогревание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подогрева́ние (phiên âm Latinh podogrevánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.