TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подогрева́тель

giống đựcbất động vật
podogrevátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подогрева́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подогрева́тель nghĩa là dụng cụ nung nóng, bình giự nhiệt.

Nghĩa của подогрева́тель

Danh từ

  1. Cái dụng cụ đốt nóng, dụng cụ nung nóng, bình giự nhiệt, máy làm lạnh.

Biến cách của подогрева́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подогрева́тельподогрева́тели
Sinh cách кого? чего?подогрева́теляподогрева́телей
Tặng cách кому? чему?подогрева́телюподогрева́телям
Đối cách кого? что?подогрева́тельподогрева́тели
Công cụ cách кем? чем?подогрева́телемподогрева́телями
Giới cách о ком? о чём?подогрева́телеподогрева́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подогреватель nghĩa là gì?

подогреватель (danh từ) nghĩa là dụng cụ nung nóng, bình giự nhiệt.

подогреватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подогрева́тель (phiên âm Latinh podogrevátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.