TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пододви́нуть

thể hoàn thành
pododvínutʹ[pədɐdˈvʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пододви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пододви́нуть nghĩa là chuyển đến, dịch đến.

Nghĩa của пододви́нуть

Thể hoàn thành của пододвига́ть.

Động từ

  1. Chuyển... đến [gần], dịch... đến [gần], xích... đến [gần], đun... đến [gần], đưa... đến [gần].

Cặp thể của пододви́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пододви́нуть

NgôiTương lai
япододви́ну
тыпододви́нешь
он / она́ / оно́пододви́нет
мыпододви́нем
выпододви́нете
они́пододви́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пододви́нул
Giống cái (она́)пододви́нула
Giống trung (оно́)пододви́нуло
Số nhiều (они́)пододви́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пододви́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пододви́ньте

Câu hỏi thường gặp

пододвинуть nghĩa là gì?

пододвинуть (động từ) nghĩa là chuyển đến, dịch đến.

пододвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пододви́нуть (phiên âm Latinh pododvínutʹ, IPA [pədɐdˈvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.