TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подожда́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
podoždátʹ[pədɐʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подожда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подожда́ть nghĩa là chờ, đợi.

Nghĩa của подожда́ть

Động từ

  1. Chờ [một lát], đợi [một lát], chờ đợi [không lâu]. + đối cách / sinh cách
    • он немно́го подожда́лnó đợi một chút, nó chờ một lát
    • подожда́ть пое́здаchờ tàu [một lát]
    • подожди́те!đợi cho một chút!, chờ cho một lát!
    • подожди́, всё ула́дитсяhãy kiên nhẫn (chớ nóng vội, đừng sốt ruột), mọi việc rồi sẽ thu xếp ổn thôi mà
  2. khẩu ngữ + инф., с Т; повременить с чем-л. Thư thả, không vội, đừng vội.

Cặp thể của подожда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подожда́ть

NgôiTương lai
яподожду́
тыподождёшь
он / она́ / оно́подождёт
мыподождём
выподождёте
они́подожду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подожда́л
Giống cái (она́)подождала́
Giống trung (оно́)подожда́ло
Số nhiều (они́)подожда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подожди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подожди́те

Câu ví dụ với подожда́ть

  • Могли бы вы подождать несколько минут? Anh vui lòng chờ một lát được không ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #514272
  • Том говорит, что мне надо подождать. Tom bảo tôi sẽ phải chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6464832
  • Могу я подождать Тома здесь? Tôi có thể đợi Tom ở đây được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5929749
  • Я лишь хочу подождать ещё несколько минут. Tôi chỉ muốn đợi thêm vài phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6933330
  • Мне надо подождать Тома. Tôi nên đợi Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9139641
  • Вам надо подождать. Bạn phải chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3600341
  • Тебе надо подождать. Bạn phải chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3600342
  • Я подожду здесь, пока она придет. Tôi sẽ đợi ở đây đến khi nào cô ấy tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подождать nghĩa là gì?

подождать (động từ) nghĩa là chờ, đợi.

подождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подожда́ть (phiên âm Latinh podoždátʹ, IPA [pədɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.