TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пододея́льник

giống đựcbất động vật
pododejálʹnik[pədədʲɪˈjælʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пододея́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пододея́льник nghĩa là cái áo chăn, vải bọc chăn.

Nghĩa của пододея́льник

Danh từ

  1. Cái áo chăn, vải bọc chăn.

Biến cách của пододея́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пододея́льникпододея́льники
Sinh cách кого? чего?пододея́льникапододея́льников
Tặng cách кому? чему?пододея́льникупододея́льникам
Đối cách кого? что?пододея́льникпододея́льники
Công cụ cách кем? чем?пододея́льникомпододея́льниками
Giới cách о ком? о чём?пододея́льникепододея́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пододеяльник nghĩa là gì?

пододеяльник (danh từ) nghĩa là cái áo chăn, vải bọc chăn.

пододеяльник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пододея́льник (phiên âm Latinh pododejálʹnik, IPA [pədədʲɪˈjælʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.