TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подозри́тельно

podozrítelʹno[pədɐzˈrʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подозри́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подозри́тельно nghĩa là đáng ngờ, đáng nghi.

Nghĩa của подозри́тельно

Phó từ

  1. phó từ [một cách] đáng ngờ, đáng nghi, khả nghi.

Câu hỏi thường gặp

подозрительно nghĩa là gì?

подозрительно (phó từ) nghĩa là đáng ngờ, đáng nghi.

подозрительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подозри́тельно (phiên âm Latinh podozrítelʹno, IPA [pədɐzˈrʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.