TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подозри́тельность

giống cáibất động vật
podozrítelʹnostʹ[pədɐzˈrʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подозри́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подозри́тельность nghĩa là tính đa nghi, cả nghi.

Nghĩa của подозри́тельность

Danh từ

  1. Tính đa nghi, cả nghi, hay nghi.

Biến cách của подозри́тельность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?подозри́тельность
Sinh cách кого? чего?подозри́тельности
Tặng cách кому? чему?подозри́тельности
Đối cách кого? что?подозри́тельность
Công cụ cách кем? чем?подозри́тельностью
Giới cách о ком? о чём?подозри́тельности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подозрительность nghĩa là gì?

подозрительность (danh từ) nghĩa là tính đa nghi, cả nghi.

подозрительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подозри́тельность (phiên âm Latinh podozrítelʹnostʹ, IPA [pədɐzˈrʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.